| Mã ngoại tệMã NT | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặtMua tiền mặt | Mua chuyển khoảnMua chuyển khoản | BánBán |
|---|---|---|---|---|
| USD | US DOLLAR | 26,081.00 | 26,111.00 | 26,471.00 |
| EUR | EURO | 29,273.21 | 29,568.90 | 30,816.51 |
| GBP | UK POUND STERLING | 34,315.63 | 34,662.26 | 35,772.33 |
| JPY | JAPANESE YEN | 156.23 | 157.81 | 167.01 |
| AUD | AUSTRALIAN DOLLAR | 17,758.65 | 17,938.03 | 18,512.51 |
| SGD | SINGAPORE DOLLAR | 19,807.06 | 20,007.13 | 20,689.22 |
| THB | THAI BAHT | 693.09 | 770.10 | 802.75 |
| CAD | CANADIAN DOLLAR | 18,096.20 | 18,278.99 | 18,864.38 |
| CHF | SWISS FRANC | 31,741.18 | 32,061.80 | 33,088.60 |
| HKD | HONG KONG DOLLAR | 3,259.64 | 3,292.56 | 3,418.47 |
| CNY | CHINESE YUAN | 3,767.41 | 3,805.47 | 3,927.34 |
| DKK | DANISH KRONE | - | 3,945.40 | 4,096.26 |
| INR | INDIAN RUPEE | - | 273.62 | 285.39 |
| KRW | KOREAN WON | 15.13 | 16.81 | 18.24 |
| KWD | KUWAITI DINAR | - | 84,966.78 | 89,085.01 |
| MYR | MALAYSIAN RINGGIT | - | 6,388.72 | 6,527.70 |
| NOK | NORWEGIAN KRONE | - | 2,641.57 | 2,753.58 |
| RUB | RUSSIAN RUBLE | - | 325.85 | 360.70 |
| SAR | SAUDI ARABIAN RIYAL | - | 6,965.68 | 7,265.45 |
| SEK | SWEDISH KRONA | - | 2,660.34 | 2,773.14 |
Kinh doanh 11:00 | 12/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 11/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 10/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 09/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 06/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 05/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 04/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 03/03/2026
Kinh doanh 11:00 | 02/03/2026
Kinh doanh 11:30 | 27/02/2026
Kinh doanh 11:00 | 26/02/2026
Kinh doanh 11:00 | 25/02/2026
Kinh doanh 11:00 | 24/02/2026
Kinh doanh 11:00 | 23/02/2026
Kinh doanh 11:00 | 13/02/2026
Tỷ giá USD đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống tài chính toàn cầu, tác động trực tiếp đến hoạt động thương mại, đầu tư và thị trường ngoại hối. Việc cập nhật chính xác tỷ giá USD theo từng thời điểm không chỉ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp mà còn hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro tài chính.
Chủ đề tỷ giá USD cập nhập chi tiết các thông tin về diễn biến giá mua – bán đồng USD tại các ngân hàng và tỷ giá usd chợ đen, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và chính xác về thị trường ngoại hối, bao gồm:
Việc theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá không chỉ giúp tối ưu hóa giao dịch ngoại hối mà còn góp phần nâng cao hiệu quả trong các quyết định tài chính cá nhân và doanh nghiệp.
Tỷ giá USD là mức quy đổi giữa đồng đô la Mỹ (USD) và đồng Việt Nam (VND), thể hiện giá trị của một đơn vị USD khi chuyển đổi sang VND. Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng, có tác động lớn đến hoạt động giao dịch thương mại, đầu tư và tài chính. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam có sự gắn kết chặt chẽ với nền kinh tế toàn cầu, việc theo dõi và phân tích tỷ giá USD đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tài chính của doanh nghiệp cũng như cá nhân. Tỷ giá USD không phải là một con số cố định mà luôn thay đổi theo thời gian, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như cung - cầu ngoại tệ, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tình hình kinh tế thế giới và đặc biệt là các quyết định về lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Tỷ giá USD có một số đặc điểm nổi bật mà nhà đầu tư và doanh nghiệp cần quan tâm:
Tỷ giá USD có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:
Tỷ giá USD không chỉ ảnh hưởng đến các giao dịch ngoại hối mà còn có tác động sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu. Một số vai trò quan trọng của tỷ giá USD bao gồm:
Mỗi ngân hàng tại Việt Nam có chính sách điều chỉnh tỷ giá USD dựa trên diễn biến của thị trường trong nước và quốc tế. Tỷ giá có thể dao động theo ngày, chịu ảnh hưởng từ cung cầu ngoại tệ, chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Dưới đây là tổng quan về tỷ giá usd các ngân hàng lớn:
Vietcombank là một trong những ngân hàng có tỷ giá USD được theo dõi rộng rãi. Tỷ giá mua vào và bán ra tại đây thường có sự điều chỉnh linh hoạt theo thị trường ngoại hối quốc tế. Ngoài giao dịch tại quầy, khách hàng có thể theo dõi và thực hiện mua bán ngoại tệ qua dịch vụ Internet Banking của Vietcombank.
Ngân hàng Á Châu (ACB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ mua bán ngoại tệ với tỷ giá USD cạnh tranh. Tỷ giá USD tại ACB thường xuyên được cập nhật theo diễn biến thị trường tài chính trong nước và quốc tế, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với nhu cầu giao dịch của khách hàng.
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cung cấp dịch vụ mua bán ngoại tệ với tỷ giá cạnh tranh. Tỷ giá USD ngân hàng nhà nước này được cập nhật liên tục và có sự thay đổi linh hoạt theo diễn biến thị trường. Khách hàng có thể thực hiện giao dịch ngoại hối trực tiếp tại các chi nhánh hoặc thông qua hệ thống ngân hàng điện tử.
Là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, VietinBank cung cấp tỷ giá USD cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu giao dịch của cá nhân và doanh nghiệp. Ngoài ra, VietinBank cũng hỗ trợ chuyển tiền quốc tế với tỷ giá ưu đãi, giúp khách hàng thực hiện các giao dịch xuyên biên giới thuận lợi hơn.
Ngân hàng Techcombank luôn cập nhật tỷ giá USD theo sát diễn biến thị trường, giúp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch ngoại tệ thuận lợi. Tỷ giá USD tại Techcombank có thể thay đổi theo từng thời điểm trong ngày, tùy thuộc vào cung cầu ngoại tệ và các chính sách tài chính.
Eximbank là một trong những ngân hàng có thế mạnh về giao dịch ngoại tệ, đặc biệt là USD. Tỷ giá USD tại Eximbank được cập nhật liên tục, phù hợp với nhu cầu của khách hàng cá nhân, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà đầu tư. Ngoài giao dịch tại quầy, Eximbank còn hỗ trợ mua bán ngoại tệ qua hệ thống ngân hàng điện tử, giúp khách hàng thuận tiện theo dõi và thực hiện giao dịch nhanh chóng với mức tỷ giá cạnh tranh.
Sacombank cũng là ngân hàng có tỷ giá USD được cập nhật liên tục theo xu hướng thị trường. Khách hàng có thể thực hiện giao dịch ngoại tệ nhanh chóng thông qua các kênh trực tuyến hoặc tại hệ thống chi nhánh trên toàn quốc.
MBBank cung cấp các dịch vụ ngoại hối hiện đại, hỗ trợ khách hàng tiếp cận thị trường ngoại tệ một cách thuận tiện. Tỷ giá USD tại ngân hàng này thường có sự cạnh tranh, với nhiều ưu đãi cho khách hàng thực hiện giao dịch qua nền tảng số.
Tỷ giá USD trên thị trường tự do có thể biến động mạnh theo từng ngày do không chịu sự kiểm soát chặt chẽ như trong hệ thống ngân hàng. Sự thay đổi này phụ thuộc vào cung cầu ngoại tệ và các yếu tố kinh tế trong nước lẫn quốc tế. Ở một số khu vực có hoạt động giao dịch sôi động, mức chênh lệch giữa tỷ giá tự do và tỷ giá ngân hàng có thể đáng kể. Do đó, việc cập nhật thông tin thường xuyên là điều cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch phù hợp.
TP.HCM là một trong những khu vực có thị trường ngoại tệ sôi động, do đó tỷ giá USD trên thị trường tự do tại đây thường biến động đáng kể, đặc biệt vào thời điểm cuối tuần hoặc khi có tác động từ thị trường quốc tế. Các tiệm vàng và cơ sở kinh doanh ngoại tệ không chính thức là những nơi thường cung cấp tỷ giá USD cao hơn so với ngân hàng. Tuy nhiên, giao dịch tại đây có thể mang đến nhiều rủi ro, đặc biệt là về mặt pháp lý.
Tỷ giá USD tại các tiệm vàng thường có sự chênh lệch so với tỷ giá niêm yết của ngân hàng do chịu tác động từ cung cầu trên thị trường tự do. Các tiệm vàng thường đưa ra mức tỷ giá linh hoạt, có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với tỷ giá ngân hàng tùy vào từng thời điểm. Mặc dù giao dịch tại tiệm vàng có thể nhanh chóng, nhưng người mua bán ngoại tệ cần cân nhắc các yếu tố pháp lý và rủi ro khi thực hiện giao dịch ngoài hệ thống ngân hàng chính thức.
Tỷ giá USD chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế, chính sách tài chính và biến động thị trường. Dưới đây là một số nhân tố quan trọng quyết định sự thay đổi của tỷ giá này:
Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ban hành có ảnh hưởng lớn đến tỷ giá USD. Việc Fed điều chỉnh lãi suất có thể làm thay đổi dòng vốn đầu tư quốc tế, kéo theo sự biến động của đồng USD. Lãi suất cao thường thu hút vốn từ nước ngoài, làm tăng giá trị đồng bạc xanh. Tương tự, các chính sách can thiệp vào thị trường ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng tác động trực tiếp đến tỷ giá USD/VND.
Mức độ cung cầu USD trên thị trường Việt Nam là yếu tố then chốt trong việc xác định tỷ giá. Khi nhu cầu sử dụng USD tăng, chẳng hạn như để thanh toán nhập khẩu hoặc đầu tư ra nước ngoài, tỷ giá USD có xu hướng đi lên. Ngược lại, khi lượng USD trong nước dồi dào, chẳng hạn như khi xuất khẩu mạnh hoặc dòng vốn đầu tư nước ngoài tăng, đồng USD có thể suy yếu so với VND.
Những biến động trong nền kinh tế thế giới, bao gồm khủng hoảng tài chính, chiến tranh thương mại hay sự điều chỉnh của thị trường chứng khoán, đều ảnh hưởng đến tỷ giá USD. Trong bối cảnh bất ổn, USD thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn, khiến nhu cầu gia tăng và tỷ giá tăng theo. Ngược lại, khi kinh tế ổn định, dòng tiền có thể dịch chuyển sang các tài sản khác, làm giảm giá trị của USD.
Ngoài tỷ giá chính thức do các ngân hàng thương mại niêm yết, tỷ giá USD trên thị trường tự do (chợ đen) cũng là một yếu tố đáng lưu ý. Tỷ giá trên thị trường này thường cao hơn so với ngân hàng do bị chi phối bởi cung cầu tự do, đặc biệt trong những thời điểm khan hiếm ngoại tệ hoặc biến động kinh tế mạnh. Tuy nhiên, giao dịch tại thị trường này tiềm ẩn nhiều rủi ro về pháp lý cũng như an toàn tài chính.